Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23110 23230
EUR 25582.74 26430.39
GBP 30247.23 30731.63
JPY 208.46 216.73
AUD 15702.64 16066.08
HKD 2924.76 2989.49
SGD 16873.22 17177.76
THB 751.1 782.44
CAD 17294.09 17747.94
CHF 23245.4 23807.37
DKK 0 3506.73
INR 0 339.76
KRW 18.03 20.5
KWD 0 79093.6
MYR 0 5616.55
NOK 0 2584
RMB 3272 1
RUB 0 406.81
SAR 0 6405.36
SEK 0 2499.63
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.491.461
Tổng số Thành viên: 210
Số người đang xem:  48
Tuyển Dụng

Chưa cập nhật