Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23145 23265
EUR 25598.39 26446.53
GBP 29522.14 29994.89
JPY 206.93 215.08
AUD 15687.48 16050.55
HKD 2916.63 2981.17
SGD 16818.11 17121.64
THB 750.25 781.55
CAD 17411.48 17868.38
CHF 23094.64 23652.94
DKK 0 3510.04
INR 0 339.75
KRW 18.32 20.82
KWD 0 79369.83
MYR 0 5574.02
NOK 0 2575.99
RMB 3272 1
RUB 0 404.77
SAR 0 6414.17
SEK 0 2434.44
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.373.606
Tổng số Thành viên: 209
Số người đang xem:  87
Tuyển Dụng

Chưa cập nhật