Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22775 22845
EUR 26525.81 26842.86
GBP 30052.17 30533.86
JPY 205.52 209.45
AUD 17089.67 17346.13
HKD 2866.34 2929.81
SGD 16831.86 17135.89
THB 700.94 730.19
CAD 17275.75 17658.36
CHF 22700.6 23156.9
DKK 0 3644.41
INR 0 350.63
KRW 19.62 21.95
KWD 0 78303.54
MYR 0 5765.38
NOK 0 2847.71
RMB 3272 1
RUB 0 408.03
SAR 0 6305.54
SEK 0 2647.12
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 7.972.888
Tổng số Thành viên: 193
Số người đang xem:  74
Bản đồ số