Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23295 23375
EUR 26714.61 27223.27
GBP 30453.1 30940.6
JPY 205.39 213.6
AUD 16433.35 16713.02
HKD 2935.37 3000.31
SGD 16746.41 17048.56
THB 700.75 729.98
CAD 17732.98 18089.37
CHF 23296.43 23764.23
DKK 0 3677.22
INR 0 328.23
KRW 19.14 21.41
KWD 0 79884.09
MYR 0 5658.42
NOK 0 2910.55
RMB 3272 1
RUB 0 396.03
SAR 0 6451.3
SEK 0 2650.96
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 8.404.866
Tổng số Thành viên: 196
Số người đang xem:  74
Bản đồ số