Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23265 23385
EUR 25955.92 26714.34
GBP 29234.44 29702.45
JPY 208.02 216.21
AUD 15888.19 16255.83
HKD 2935.47 3000.41
SGD 16859.34 17163.54
THB 732.62 763.18
CAD 17189.19 17640.18
CHF 23168.94 23634.2
DKK 0 3578.5
INR 0 347.68
KRW 17.99 20.54
KWD 0 79596.27
MYR 0 5639.17
NOK 0 2730.5
RMB 3272 1
RUB 0 401.64
SAR 0 6447.84
SEK 0 2490.69
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.066.303
Tổng số Thành viên: 207
Số người đang xem:  65
Bản đồ số