Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23240 23330
EUR 26299.54 26772.45
GBP 29161.26 29628.15
JPY 199.12 206.16
AUD 16654.74 16938.2
HKD 2939.02 3004.05
SGD 16786.2 17089.1
THB 698.03 727.15
CAD 17199.32 17545.01
CHF 23161.84 23626.99
DKK 0 3606.46
INR 0 337.02
KRW 19.11 21.38
KWD 0 79407.55
MYR 0 5609.29
NOK 0 2771.69
RMB 3272 1
RUB 0 390.46
SAR 0 6435.42
SEK 0 2607.75
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 8.557.245
Tổng số Thành viên: 197
Số người đang xem:  84
Bản đồ số