Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22700 22770
EUR 27774.48 28106.52
GBP 31416.47 31920.13
JPY 208.41 213.24
AUD 17598.16 17862.3
HKD 2864.81 2928.25
SGD 16978.19 17284.91
THB 708.41 737.97
CAD 17613.02 18003.38
CHF 24018.99 24501.87
DKK 0 3817.32
INR 0 363.8
KRW 19.46 21.77
KWD 0 78645.14
MYR 0 5841.79
NOK 0 2934.92
RMB 3272 1
RUB 0 448
SAR 0 6285.15
SEK 0 2823.55
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 7.595.257
Tổng số Thành viên: 178
Số người đang xem:  115
Bản đồ số