Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22690 22760
EUR 26645.72 26964.28
GBP 29924.4 30404.15
JPY 201.79 205.75
AUD 17115.91 17372.82
HKD 2867.54 2931.04
SGD 16667 16968.1
THB 681.44 709.88
CAD 17613.59 18003.96
CHF 22844.08 23303.35
DKK 0 3664.56
INR 0 363.18
KRW 19.3 21.59
KWD 0 78063.57
MYR 0 5582.68
NOK 0 2830.04
RMB 3272 1
RUB 0 432.53
SAR 0 6282.56
SEK 0 2758.9
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 7.183.222
Tổng số Thành viên: 169
Số người đang xem:  98
Bản đồ số